Thông báo lịch thực tập cho sinh viên đợt 2 (bổ sung)
Lớp ca sáng:
Thời gian: 8h30 - 10h30 sáng Thứ 3 và Thứ 5 hàng tuần
Phòng: Senimar 1
Bắt đầu: ngày 06/12/2011
|
TT
|
Họ
|
Tên
|
Lớp
|
SEM
|
GIÁO VIÊN
|
|
1
|
Lương Tuấn
|
Anh
|
T1104L
|
1
|
Tạ Văn Thành
|
|
2
|
Nguyễn Xuân
|
Cường
|
T1104L
|
1
|
Tạ Văn Thành
|
|
3
|
Lại Ngọc
|
Điệp
|
T1104L
|
1
|
Tạ Văn Thành
|
|
4
|
Nguyễn Hữu
|
Định
|
T1104L
|
1
|
Tạ Văn Thành
|
|
5
|
Nguyễn Hoàng
|
Giang
|
T1104L
|
1
|
Tạ Văn Thành
|
|
6
|
Nguyễn Hoàng
|
Hà
|
T1104L
|
1
|
Tạ Văn Thành
|
|
7
|
Trần Thanh
|
Hà
|
T1104L
|
1
|
Tạ Văn Thành
|
|
8
|
Thế Ngọc
|
Hải
|
C1009L
|
3
|
Nguyễn Hồng Sơn
|
|
9
|
Nguyễn Chí
|
Hiếu
|
T1104L
|
1
|
Tạ Văn Thành
|
|
10
|
Nguyễn Văn
|
Hiệu
|
T1104L
|
1
|
Tạ Văn Thành
|
|
11
|
Đặng Văn
|
Hoàn
|
T1104L
|
1
|
Tạ Văn Thành
|
|
12
|
Nguyễn Văn
|
Hoàn
|
T1104L
|
1
|
Tạ Văn Thành
|
|
13
|
Nguyễn Duy
|
Hùng
|
T1104L
|
1
|
Tạ Văn Thành
|
|
14
|
Phan Ngọc
|
Huy
|
T1104L
|
1
|
Tạ Văn Thành
|
|
15
|
Nguyễn Tiến
|
Khởi
|
T1104L
|
1
|
Tạ Văn Thành
|
|
16
|
Nguyễn Việt
|
Liên
|
T1104L
|
1
|
Tạ Văn Thành
|
|
17
|
Nguyễn Thị
|
Liên
|
T1104L
|
1
|
Tạ Văn Thành
|
|
18
|
Âu Đức
|
Long
|
T1104L
|
1
|
Tạ Văn Thành
|
|
19
|
Hồ Xuân
|
Mạnh
|
T1104L
|
1
|
Tạ Văn Thành
|
|
20
|
Đặng Chí
|
Minh
|
T1104L
|
1
|
Tạ Văn Thành
|
|
21
|
Vũ Mạnh
|
Nam
|
T1104L
|
1
|
Tạ Văn Thành
|
|
22
|
Phí Thị Hồng
|
Nhung
|
T1104L
|
1
|
Tạ Văn Thành
|
|
23
|
Dương Văn
|
Thông
|
T1104L
|
1
|
Tạ Văn Thành
|
|
24
|
Đỗ Thị Minh
|
Thư
|
T1104L
|
1
|
Tạ Văn Thành
|
|
25
|
Đinh Văn
|
Thưởng
|
T1103I
|
1
|
Lại Đức Chung
|
|
26
|
Phạm Khắc
|
Tuy
|
T1104L
|
1
|
Tạ Văn Thành
|
|
27
|
Đinh Văn
|
Viên
|
T1104L
|
1
|
Tạ Văn Thành
|
|
28
|
Trần Thế
|
Vũ
|
T1104L
|
1
|
Tạ Văn Thành
|
Lớp ca chiều:
Thời gian: 14h00 - 16h00 sáng Thứ 4 và Thứ 7 hàng tuần
Phòng: Lab6
Bắt đầu: ngày 07/12/2011
|
TT
|
Họ
|
Tên
|
Lớp
|
SEM
|
GV
|
|
1
|
Lê Tuấn
|
Anh
|
C1108H
|
2
|
Nguyễn Hồng Sơn
|
|
2
|
Ngô Việt
|
Đức
|
C1108H
|
2
|
Nguyễn Hồng Sơn
|
|
3
|
Lê Tiến
|
Dũng
|
C1108H1
|
2
|
Dương Thanh Minh
|
|
4
|
Lưu Trung
|
Dũng
|
C1108H
|
2
|
Nguyễn Hồng Sơn
|
|
5
|
Ngô Minh
|
Giao
|
C1108H
|
2
|
Nguyễn Hồng Sơn
|
|
6
|
Dương Thị
|
Hằng
|
C1108H
|
2
|
Nguyễn Hồng Sơn
|
|
7
|
Vũ Bá
|
Hưng
|
C1108H
|
2
|
Nguyễn Hồng Sơn
|
|
8
|
Nguyễn Quang
|
Huy
|
C1108H
|
2
|
Nguyễn Hồng Sơn
|
|
9
|
Nguyễn Phương
|
Huy
|
C1108H
|
2
|
Nguyễn Hồng Sơn
|
|
10
|
Phạm Ngọc
|
Huy
|
C1108H1
|
2
|
Dương Thanh Minh
|
|
11
|
Đỗ Thế
|
Huynh
|
C1108H
|
2
|
Nguyễn Hồng Sơn
|
|
12
|
Phan Đình
|
Lâm
|
C1108H
|
2
|
Nguyễn Hồng Sơn
|
|
13
|
Nguyễn Văn
|
Mạnh
|
C1108H
|
2
|
Nguyễn Hồng Sơn
|
|
14
|
Đinh Thế
|
Mạnh
|
C1108H1
|
2
|
Dương Thanh Minh
|
|
15
|
Bùi Văn
|
Nghiệp
|
C1108H1
|
2
|
Dương Thanh Minh
|
|
16
|
Trần Thế
|
Quân
|
C1108H
|
2
|
Nguyễn Hồng Sơn
|
|
17
|
Nguyễn Việt
|
Quang
|
C1108H
|
2
|
Nguyễn Hồng Sơn
|
|
18
|
Đỗ Hồng
|
Thái
|
C1108H
|
2
|
Nguyễn Hồng Sơn
|
|
19
|
Nguyễn Nhật
|
Thu
|
C1108H
|
2
|
Nguyễn Hồng Sơn
|
|
20
|
Trịnh Đức
|
Toàn
|
C1108H
|
2
|
Nguyễn Hồng Sơn
|
|
21
|
Phan Thành
|
Trung
|
C1108H
|
2
|
Nguyễn Hồng Sơn
|
|
22
|
Đinh Văn
|
Tuấn
|
C1108H
|
2
|
Nguyễn Hồng Sơn
|
|
23
|
Phạm Ngọc
|
Tuấn
|
C1108H1
|
2
|
Dương Thanh Minh
|
|
24
|
Nguyễn Trần Anh
|
Vũ
|
C1108H1
|
2
|
Dương Thanh Minh
|